베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dạy học" (1)
dạy học
영어
명사teaching, schooling
Hoạt động dạy học cũng bị tạm ngừng.
Schooling activities were also temporarily suspended.
관련 단어 "dạy học" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dạy học" (1)
Hoạt động dạy học cũng bị tạm ngừng.
Schooling activities were also temporarily suspended.
